1. NHIỄM NÃO MÔ CẦU LÀ GÌ – ĐƯỜNG LÂY BỆNH?
Bệnh do não mô cầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính cực kỳ nguy hiểm do vi khuẩn Neisseria meningitidis (song cầu khuẩn gram âm) gây ra.
Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn: vi khuẩn cư trú ở vùng hầu họng của người bệnh và lây lan sang người khoẻ mạnh thông qua các giọt bắn nhỏ trong không khí khi ho, hắt hơi hay nói chuyện ở khoảng cách gần. Các con đường lây truyền của bệnh gồm:
- Đường hô hấp: Hít phải giọt bắn từ nước bọt, dịch tiết mũi họng của người bệnh hoặc người mang vi khuẩn.
Tiếp xúc gần: Sống chung, dùng chung đồ cá nhân, ngủ chung phòng với người bị nhiễm bệnh.
Thời gian ủ bệnh của nhiễm não mô cầu thường kéo dài từ khoảng 2 - 10 ngày. Trong giai đoạn này, người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng, nhưng đã có khả năng lây truyền vi khuẩn cho người khác thông qua giọt bắn từ đường hô hấp, dễ lây lan nhanh trong cộng đồng.
Trường hợp bệnh diễn biến nặng có thể gây tử vong chỉ trong vòng vài giờ nếu không được can thiệp kịp thời. Dưới đây là các thông tin chi tiết về thể bệnh, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa:
2. CÁC THỂ BỆNH THƯỜNG GẶP
Vi khuẩn não mô cầu xâm nhập vào cơ thể chủ yếu gây ra 2 thể bệnh cảnh điển hình nguy hiểm nhất:
- Viêm màng não mủ: Vi khuẩn tấn công vào hệ thần kinh trung ương, gây viêm lớp màng bao bọc xung quanh não và tủy sống.
- Nhiễm trùng huyết (Nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu): Vi khuẩn đi thẳng vào máu, nhân lên và giải phóng độc tố, dẫn đến thể tối cấp rất nguy hiểm.
- Một số thể hiếm gặp khác: Viêm phổi, viêm khớp nhiễm trùng, viêm màng ngoài tim.
3. TRIỆU CHỨNG NHẬN BIẾT SỚM VÀ MUỘN
Bệnh thường khởi phát rất đột ngột, dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm thông thường ở giai đoạn đầu:
- Triệu chứng sớm (1 - 2 ngày đầu): Sốt cao đột ngột (39 - 40°C), đau đầu dữ dội, buồn nôn hoặc nôn vọt, mệt mỏi, đau nhức cơ, tay chân lạnh.
* Triệu chứng điển hình (Khi bệnh tiến triển nặng):
- Cứng cổ: Người bệnh khó gập cằm vào ngực, sợ ánh sáng.
- Tử ban (Phát ban đặc trưng): Xuất hiện sau khi sốt 1-2 ngày. Ban đầu là các nốt chấm đỏ nhỏ, sau đó lan rất nhanh thành các mảng xuất huyết màu đỏ thẫm hoặc tím thẫm, bờ không đều, trung tâm có thể bị hoại tử đen (thường thấy ở vùng hông và hai chi dưới).
- Thần kinh: Lơ mơ, lú lẫn, co giật hoặc hôn mê sâu.
Ở trẻ nhỏ: Triệu chứng đôi khi không điển hình, trẻ chỉ biểu hiện sốt, quấy khóc nhiều, bỏ bú, li bì hoặc thóp phồng.
4. ĐỐI TƯỢNG DỄ MẮC BỆNH?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh, trong đó những đối tượng có nguy cơ cao nhất là:
- Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi với hệ miễn dịch non nớt.
- Thanh thiếu niên từ 16 đến 23 tuổi thường xuyên sinh hoạt trong môi trường tập thể.
- Người mất hệ miễn dịch.
5. CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG BỆNH DO NÃO MÔ CẦU
Bệnh lây qua giọt bắn nên cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh như:
5.1. Tiêm vắc xin phòng bệnh
Tiêm vắc xin não mô cầu đầy đủ và đúng lịch theo khuyến cáo.
5.2. Giữ vệ sinh cá nhân
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi, đi vệ sinh và trước khi ăn.
5.3. Đeo khẩu trang, che miệng khi ho/hắt hơi
Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, trên các phương tiện công cộng hoặc khi tiếp xúc với người có triệu chứng hô hấp. Che miệng, mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi.
5.4. Giữ vệ sinh môi trường
Giữ gìn vệ sinh nhà cửa, phòng học, nơi làm việc thông thoáng, sạch sẽ. Khử khuẩn các bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
5.5. Hạn chế tiếp xúc gần
Hạn chế tiếp xúc gần với người bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh. Không dùng chung đồ dùng cá nhân (ly, chai nước, khăn mặt, bàn chải...).
5.6. Nhận biết sớm – điều trị kịp thời
Đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế khi có các dấu hiệu: sốt cao đột ngột, đau đầu, nôn, cứng gáy, phát ban xuất huyết...
6. DẤU HIỆU CẦN LƯU Ý
- Sốt cao đột ngột
- Đau đầu, mệt mỏi
- Buồn nôn, nôn
- Cứng gáy, sợ ánh sáng
- Phát ban, xuất huyết dưới da
CẢNH BÁO
Bệnh có thể tiến triển rất nhanh và nguy hiểm. Chủ động phòng ngừa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe!
💙 Thông điệp:
Phòng bệnh hôm nay – Bảo vệ ngày mai!